Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
se remplumer


[se remplumer]
tự động từ
lại mọc lông, mọc lông mới (chim)
(thân mật) hồi phục; lại khấm khá lên
Ses deux semaines de congé l'ont remplumé
hai tuần nghỉ đã làm cho anh ta hồi phục lại
phản nghĩa se déplumer



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.